100 Euro sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền EUR sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 127,08900 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang VUV

Cách để chuyển từ Euro sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 127,08900 VUV
5 EUR 635,44500 VUV
10 EUR 1270,89000 VUV
20 EUR 2541,78000 VUV
50 EUR 6354,45000 VUV
100 EUR 12708,90000 VUV
250 EUR 31772,25000 VUV
500 EUR 63544,50000 VUV
1000 EUR 127089,00000 VUV
2000 EUR 254178,00000 VUV
5000 EUR 635445,00000 VUV
10000 EUR 1270890,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00787 EUR
5 VUV 0,03934 EUR
10 VUV 0,07869 EUR
20 VUV 0,15737 EUR
50 VUV 0,39343 EUR
100 VUV 0,78685 EUR
250 VUV 1,96713 EUR
500 VUV 3,93426 EUR
1000 VUV 7,86851 EUR
2000 VUV 15,73702 EUR
5000 VUV 39,34255 EUR
10000 VUV 78,68510 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13280 84,46720 1,41708 1,57684 1,03900 23,11540
Bảng Anh 1,20048 1 1,35990 101,40100 1,70117 1,89296 1,24730 27,74940
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73535 1 74,56500 1,25095 1,39198 0,91720 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01230 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.