1 Vatu Vanuatu sang Euro

Đổi tiền VUV sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00784 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang EUR

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00784 EUR
5 VUV 0,03919 EUR
10 VUV 0,07838 EUR
20 VUV 0,15677 EUR
50 VUV 0,39192 EUR
100 VUV 0,78384 EUR
250 VUV 1,95959 EUR
500 VUV 3,91918 EUR
1000 VUV 7,83836 EUR
2000 VUV 15,67672 EUR
5000 VUV 39,19180 EUR
10000 VUV 78,38360 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 127,57800 VUV
5 EUR 637,89000 VUV
10 EUR 1275,78000 VUV
20 EUR 2551,56000 VUV
50 EUR 6378,90000 VUV
100 EUR 12757,80000 VUV
250 EUR 31894,50000 VUV
500 EUR 63789,00000 VUV
1000 EUR 127578,00000 VUV
2000 EUR 255156,00000 VUV
5000 EUR 637890,00000 VUV
10000 EUR 1275780,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.