500 Vatu Vanuatu sang Euro

Đổi tiền VUV sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00787 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang EUR

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00787 EUR
5 VUV 0,03936 EUR
10 VUV 0,07871 EUR
20 VUV 0,15742 EUR
50 VUV 0,39356 EUR
100 VUV 0,78712 EUR
250 VUV 1,96781 EUR
500 VUV 3,93561 EUR
1000 VUV 7,87123 EUR
2000 VUV 15,74246 EUR
5000 VUV 39,35615 EUR
10000 VUV 78,71230 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 127,04500 VUV
5 EUR 635,22500 VUV
10 EUR 1270,45000 VUV
20 EUR 2540,90000 VUV
50 EUR 6352,25000 VUV
100 EUR 12704,50000 VUV
250 EUR 31761,25000 VUV
500 EUR 63522,50000 VUV
1000 EUR 127045,00000 VUV
2000 EUR 254090,00000 VUV
5000 EUR 635225,00000 VUV
10000 EUR 1270450,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83125 1,13130 84,17200 1,41237 1,56343 1,03780 23,21010
Bảng Anh 1,20301 1 1,36095 101,25900 1,69908 1,88080 1,24848 27,92170
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73478 1 74,40290 1,24845 1,38198 0,91735 20,51630
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01344 1 0,01678 0,01857 0,01233 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.