1 Euro sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền EUR sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 127,18600 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang VUV

Cách để chuyển từ Euro sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 127,18600 VUV
5 EUR 635,93000 VUV
10 EUR 1271,86000 VUV
20 EUR 2543,72000 VUV
50 EUR 6359,30000 VUV
100 EUR 12718,60000 VUV
250 EUR 31796,50000 VUV
500 EUR 63593,00000 VUV
1000 EUR 127186,00000 VUV
2000 EUR 254372,00000 VUV
5000 EUR 635930,00000 VUV
10000 EUR 1271860,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00786 EUR
5 VUV 0,03931 EUR
10 VUV 0,07863 EUR
20 VUV 0,15725 EUR
50 VUV 0,39313 EUR
100 VUV 0,78625 EUR
250 VUV 1,96563 EUR
500 VUV 3,93126 EUR
1000 VUV 7,86253 EUR
2000 VUV 15,72506 EUR
5000 VUV 39,31265 EUR
10000 VUV 78,62530 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,13940 84,98040 1,42687 1,58470 1,04245 23,22830
Bảng Anh 1,19574 1 1,36225 101,60100 1,70595 1,89465 1,24650 27,77140
Đô-la Mỹ 0,87765 0,73408 1 74,58350 1,25230 1,39082 0,91525 20,38640
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01227 0,27334

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.