20 Vatu Vanuatu sang Euro

Đổi tiền VUV sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00785 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang EUR

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00785 EUR
5 VUV 0,03926 EUR
10 VUV 0,07852 EUR
20 VUV 0,15703 EUR
50 VUV 0,39259 EUR
100 VUV 0,78517 EUR
250 VUV 1,96293 EUR
500 VUV 3,92587 EUR
1000 VUV 7,85174 EUR
2000 VUV 15,70348 EUR
5000 VUV 39,25870 EUR
10000 VUV 78,51740 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 127,36000 VUV
5 EUR 636,80000 VUV
10 EUR 1273,60000 VUV
20 EUR 2547,20000 VUV
50 EUR 6368,00000 VUV
100 EUR 12736,00000 VUV
250 EUR 31840,00000 VUV
500 EUR 63680,00000 VUV
1000 EUR 127360,00000 VUV
2000 EUR 254720,00000 VUV
5000 EUR 636800,00000 VUV
10000 EUR 1273600,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11290 83,40910 1,42195 1,58940 1,03670 23,17140
Bảng Anh 1,20135 1 1,33695 100,20100 1,70822 1,90938 1,24543 27,83620
Đô-la Mỹ 0,89855 0,74797 1 74,94750 1,27770 1,42816 0,93150 20,82070
Rupee Ấn Độ 0,01199 0,00998 0,01334 1 0,01705 0,01906 0,01243 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.