10 Vatu Vanuatu sang Euro

Đổi tiền VUV sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00808 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,07200 83,25270 1,36948 1,51199 1,02850 21,20360
Bảng Anh 1,17488 1 1,25955 97,81800 1,60908 1,77652 1,20837 24,91330
Đô-la Mỹ 0,93285 0,79393 1 77,66110 1,27750 1,41044 0,95960 19,77950
Rupee Ấn Độ 0,01201 0,01022 0,01288 1 0,01645 0,01816 0,01236 0,25469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00808 EUR
5 VUV 0,04038 EUR
10 VUV 0,08077 EUR
20 VUV 0,16153 EUR
50 VUV 0,40382 EUR
100 VUV 0,80765 EUR
250 VUV 2,01913 EUR
500 VUV 4,03825 EUR
1000 VUV 8,07650 EUR
2000 VUV 16,15300 EUR
5000 VUV 40,38250 EUR
10000 VUV 80,76500 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 123,81600 VUV
5 EUR 619,08000 VUV
10 EUR 1238,16000 VUV
20 EUR 2476,32000 VUV
50 EUR 6190,80000 VUV
100 EUR 12381,60000 VUV
250 EUR 30954,00000 VUV
500 EUR 61908,00000 VUV
1000 EUR 123816,00000 VUV
2000 EUR 247632,00000 VUV
5000 EUR 619080,00000 VUV
10000 EUR 1238160,00000 VUV