10 nghìn Vatu Vanuatu sang Euro

Đổi tiền VUV sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00798 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang EUR

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00798 EUR
5 VUV 0,03992 EUR
10 VUV 0,07985 EUR
20 VUV 0,15969 EUR
50 VUV 0,39923 EUR
100 VUV 0,79846 EUR
250 VUV 1,99615 EUR
500 VUV 3,99229 EUR
1000 VUV 7,98458 EUR
2000 VUV 15,96916 EUR
5000 VUV 39,92290 EUR
10000 VUV 79,84580 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 125,24100 VUV
5 EUR 626,20500 VUV
10 EUR 1252,41000 VUV
20 EUR 2504,82000 VUV
50 EUR 6262,05000 VUV
100 EUR 12524,10000 VUV
250 EUR 31310,25000 VUV
500 EUR 62620,50000 VUV
1000 EUR 125241,00000 VUV
2000 EUR 250482,00000 VUV
5000 EUR 626205,00000 VUV
10000 EUR 1252410,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,11400 83,80620 1,41823 1,58486 1,03745 23,15960
Bảng Anh 1,20034 1 1,33730 100,60500 1,70252 1,90255 1,24529 27,80190
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27310 1,42268 0,93125 20,78960
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01891 0,01238 0,27635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.