5 Euro sang Rial Qatar

Đổi tiền EUR sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,14748 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang QAR

Cách để chuyển từ Euro sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,14748 QAR
5 EUR 20,73740 QAR
10 EUR 41,47480 QAR
20 EUR 82,94960 QAR
50 EUR 207,37400 QAR
100 EUR 414,74800 QAR
250 EUR 1036,87000 QAR
500 EUR 2073,74000 QAR
1000 EUR 4147,48000 QAR
2000 EUR 8294,96000 QAR
5000 EUR 20737,40000 QAR
10000 EUR 41474,80000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24111 EUR
5 QAR 1,20555 EUR
10 QAR 2,41110 EUR
20 QAR 4,82220 EUR
50 QAR 12,05550 EUR
100 QAR 24,11100 EUR
250 QAR 60,27750 EUR
500 QAR 120,55500 EUR
1000 QAR 241,11000 EUR
2000 QAR 482,22000 EUR
5000 QAR 1205,55000 EUR
10000 QAR 2411,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.