100 Rial Qatar sang Euro

Đổi tiền QAR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,24257 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang EUR

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24257 EUR
5 QAR 1,21285 EUR
10 QAR 2,42570 EUR
20 QAR 4,85140 EUR
50 QAR 12,12850 EUR
100 QAR 24,25700 EUR
250 QAR 60,64250 EUR
500 QAR 121,28500 EUR
1000 QAR 242,57000 EUR
2000 QAR 485,14000 EUR
5000 QAR 1212,85000 EUR
10000 QAR 2425,70000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,12252 QAR
5 EUR 20,61260 QAR
10 EUR 41,22520 QAR
20 EUR 82,45040 QAR
50 EUR 206,12600 QAR
100 EUR 412,25200 QAR
250 EUR 1030,63000 QAR
500 EUR 2061,26000 QAR
1000 EUR 4122,52000 QAR
2000 EUR 8245,04000 QAR
5000 EUR 20612,60000 QAR
10000 EUR 41225,20000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13225 84,43580 1,41514 1,57509 1,03825 23,09280
Bảng Anh 1,20127 1 1,36010 101,42700 1,69992 1,89205 1,24722 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73524 1 74,57350 1,24985 1,39111 0,91700 20,39550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27349

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.