10 nghìn Euro sang Rial Qatar

Đổi tiền EUR sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,12234 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang QAR

Cách để chuyển từ Euro sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,12234 QAR
5 EUR 20,61170 QAR
10 EUR 41,22340 QAR
20 EUR 82,44680 QAR
50 EUR 206,11700 QAR
100 EUR 412,23400 QAR
250 EUR 1030,58500 QAR
500 EUR 2061,17000 QAR
1000 EUR 4122,34000 QAR
2000 EUR 8244,68000 QAR
5000 EUR 20611,70000 QAR
10000 EUR 41223,40000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24258 EUR
5 QAR 1,21290 EUR
10 QAR 2,42581 EUR
20 QAR 4,85162 EUR
50 QAR 12,12905 EUR
100 QAR 24,25810 EUR
250 QAR 60,64525 EUR
500 QAR 121,29050 EUR
1000 QAR 242,58100 EUR
2000 QAR 485,16200 EUR
5000 QAR 1212,90500 EUR
10000 QAR 2425,81000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13220 84,50970 1,43048 1,58627 1,03500 23,33550
Bảng Anh 1,19119 1 1,34870 100,67000 1,70402 1,88960 1,23288 27,79780
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74145 1 74,64200 1,26345 1,40105 0,91415 20,61080
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01693 0,01877 0,01225 0,27613

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.