5 Rial Qatar sang Euro

Đổi tiền QAR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,24193 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang EUR

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24193 EUR
5 QAR 1,20965 EUR
10 QAR 2,41929 EUR
20 QAR 4,83858 EUR
50 QAR 12,09645 EUR
100 QAR 24,19290 EUR
250 QAR 60,48225 EUR
500 QAR 120,96450 EUR
1000 QAR 241,92900 EUR
2000 QAR 483,85800 EUR
5000 QAR 1209,64500 EUR
10000 QAR 2419,29000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,13345 QAR
5 EUR 20,66725 QAR
10 EUR 41,33450 QAR
20 EUR 82,66900 QAR
50 EUR 206,67250 QAR
100 EUR 413,34500 QAR
250 EUR 1033,36250 QAR
500 EUR 2066,72500 QAR
1000 EUR 4133,45000 QAR
2000 EUR 8266,90000 QAR
5000 EUR 20667,25000 QAR
10000 EUR 41334,50000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13525 84,45180 1,41980 1,57204 1,03940 23,22680
Bảng Anh 1,20048 1 1,36300 101,39400 1,70464 1,88742 1,24778 27,88640
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73368 1 74,39050 1,25065 1,38475 0,91550 20,45960
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01681 0,01861 0,01231 0,27503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.