1 nghìn Euro sang Rial Qatar

Đổi tiền EUR sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,09066 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang QAR

Cách để chuyển từ Euro sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,09066 QAR
5 EUR 20,45330 QAR
10 EUR 40,90660 QAR
20 EUR 81,81320 QAR
50 EUR 204,53300 QAR
100 EUR 409,06600 QAR
250 EUR 1022,66500 QAR
500 EUR 2045,33000 QAR
1000 EUR 4090,66000 QAR
2000 EUR 8181,32000 QAR
5000 EUR 20453,30000 QAR
10000 EUR 40906,60000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24446 EUR
5 QAR 1,22230 EUR
10 QAR 2,44459 EUR
20 QAR 4,88918 EUR
50 QAR 12,22295 EUR
100 QAR 24,44590 EUR
250 QAR 61,11475 EUR
500 QAR 122,22950 EUR
1000 QAR 244,45900 EUR
2000 QAR 488,91800 EUR
5000 QAR 1222,29500 EUR
10000 QAR 2444,59000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12350 84,15300 1,42387 1,58128 1,03850 23,29630
Bảng Anh 1,19775 1 1,34565 100,79300 1,70541 1,89395 1,24386 27,90270
Đô-la Mỹ 0,89015 0,74313 1 74,90250 1,26735 1,40746 0,92435 20,73550
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.