10 Euro sang Rial Qatar

Đổi tiền EUR sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,15183 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang QAR

Cách để chuyển từ Euro sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Qatar
1 EUR 4,15183 QAR
5 EUR 20,75915 QAR
10 EUR 41,51830 QAR
20 EUR 83,03660 QAR
50 EUR 207,59150 QAR
100 EUR 415,18300 QAR
250 EUR 1037,95750 QAR
500 EUR 2075,91500 QAR
1000 EUR 4151,83000 QAR
2000 EUR 8303,66000 QAR
5000 EUR 20759,15000 QAR
10000 EUR 41518,30000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Euro
1 QAR 0,24086 EUR
5 QAR 1,20429 EUR
10 QAR 2,40858 EUR
20 QAR 4,81716 EUR
50 QAR 12,04290 EUR
100 QAR 24,08580 EUR
250 QAR 60,21450 EUR
500 QAR 120,42900 EUR
1000 QAR 240,85800 EUR
2000 QAR 481,71600 EUR
5000 QAR 1204,29000 EUR
10000 QAR 2408,58000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13345 84,33930 1,42458 1,57818 1,03505 23,17060
Bảng Anh 1,19610 1 1,35575 100,88100 1,70397 1,88771 1,23802 27,71490
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73760 1 74,40940 1,25685 1,39237 0,91320 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.