5000 Euro sang Đô-la Úc

Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,58027 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AUD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,58027 AUD
5 EUR 7,90135 AUD
10 EUR 15,80270 AUD
20 EUR 31,60540 AUD
50 EUR 79,01350 AUD
100 EUR 158,02700 AUD
250 EUR 395,06750 AUD
500 EUR 790,13500 AUD
1000 EUR 1580,27000 AUD
2000 EUR 3160,54000 AUD
5000 EUR 7901,35000 AUD
10000 EUR 15802,70000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63280 EUR
5 AUD 3,16402 EUR
10 AUD 6,32803 EUR
20 AUD 12,65606 EUR
50 AUD 31,64015 EUR
100 AUD 63,28030 EUR
250 AUD 158,20075 EUR
500 AUD 316,40150 EUR
1000 AUD 632,80300 EUR
2000 AUD 1265,60600 EUR
5000 AUD 3164,01500 EUR
10000 AUD 6328,03000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12460 84,83360 1,42256 1,58027 1,04195 23,67000
Bảng Anh 1,17661 1 1,32320 99,81490 1,67378 1,85934 1,22597 27,85010
Đô-la Mỹ 0,88920 0,75574 1 75,43450 1,26495 1,40519 0,92660 21,04750
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27902

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.