100 Đô-la Úc sang Euro

Đổi tiền AUD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,63292 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63292 EUR
5 AUD 3,16458 EUR
10 AUD 6,32915 EUR
20 AUD 12,65830 EUR
50 AUD 31,64575 EUR
100 AUD 63,29150 EUR
250 AUD 158,22875 EUR
500 AUD 316,45750 EUR
1000 AUD 632,91500 EUR
2000 AUD 1265,83000 EUR
5000 AUD 3164,57500 EUR
10000 AUD 6329,15000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,57999 AUD
5 EUR 7,89995 AUD
10 EUR 15,79990 AUD
20 EUR 31,59980 AUD
50 EUR 78,99950 AUD
100 EUR 157,99900 AUD
250 EUR 394,99750 AUD
500 EUR 789,99500 AUD
1000 EUR 1579,99000 AUD
2000 EUR 3159,98000 AUD
5000 EUR 7899,95000 AUD
10000 EUR 15799,90000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12440 84,81860 1,42186 1,57999 1,04190 23,68480
Bảng Anh 1,17696 1 1,32350 99,83760 1,67363 1,85976 1,22627 27,87870
Đô-la Mỹ 0,88935 0,75557 1 75,43450 1,26455 1,40519 0,92650 21,06440
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27924

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.