Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 Euro sang Đô-la Úc

1 eur
1,63 aud

€1,000 EUR = A$1,634 AUD

Mid-market exchange rate at 22:40
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR1.63364 AUD
5 EUR8.16820 AUD
10 EUR16.33640 AUD
20 EUR32.67280 AUD
50 EUR81.68200 AUD
100 EUR163.36400 AUD
250 EUR408.41000 AUD
500 EUR816.82000 AUD
1000 EUR1,633.64000 AUD
2000 EUR3,267.28000 AUD
5000 EUR8,168.20000 AUD
10000 EUR16,336.40000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD0.61213 EUR
5 AUD3.06065 EUR
10 AUD6.12129 EUR
20 AUD12.24258 EUR
50 AUD30.60645 EUR
100 AUD61.21290 EUR
250 AUD153.03225 EUR
500 AUD306.06450 EUR
1000 AUD612.12900 EUR
2000 AUD1,224.25800 EUR
5000 AUD3,060.64500 EUR
10000 AUD6,121.29000 EUR