Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 Euro sang Đô-la Úc

10 eur
16,18 aud

€1,000 EUR = A$1,618 AUD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR1.61807 AUD
5 EUR8.09035 AUD
10 EUR16.18070 AUD
20 EUR32.36140 AUD
50 EUR80.90350 AUD
100 EUR161.80700 AUD
250 EUR404.51750 AUD
500 EUR809.03500 AUD
1000 EUR1,618.07000 AUD
2000 EUR3,236.14000 AUD
5000 EUR8,090.35000 AUD
10000 EUR16,180.70000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD0.61802 EUR
5 AUD3.09011 EUR
10 AUD6.18022 EUR
20 AUD12.36044 EUR
50 AUD30.90110 EUR
100 AUD61.80220 EUR
250 AUD154.50550 EUR
500 AUD309.01100 EUR
1000 AUD618.02200 EUR
2000 AUD1,236.04400 EUR
5000 AUD3,090.11000 EUR
10000 AUD6,180.22000 EUR