10 Euro sang Đô-la Úc

Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,58261 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AUD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,58261 AUD
5 EUR 7,91305 AUD
10 EUR 15,82610 AUD
20 EUR 31,65220 AUD
50 EUR 79,13050 AUD
100 EUR 158,26100 AUD
250 EUR 395,65250 AUD
500 EUR 791,30500 AUD
1000 EUR 1582,61000 AUD
2000 EUR 3165,22000 AUD
5000 EUR 7913,05000 AUD
10000 EUR 15826,10000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63187 EUR
5 AUD 3,15935 EUR
10 AUD 6,31869 EUR
20 AUD 12,63738 EUR
50 AUD 31,59345 EUR
100 AUD 63,18690 EUR
250 AUD 157,96725 EUR
500 AUD 315,93450 EUR
1000 AUD 631,86900 EUR
2000 AUD 1263,73800 EUR
5000 AUD 3159,34500 EUR
10000 AUD 6318,69000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12365 84,75130 1,42439 1,58261 1,04085 23,86300
Bảng Anh 1,17633 1 1,32180 99,69680 1,67558 1,86169 1,22439 28,07110
Đô-la Mỹ 0,88990 0,75654 1 75,42500 1,26765 1,40845 0,92630 21,23700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01326 1 0,01681 0,01867 0,01228 0,28156

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.