5 Đô-la Úc sang Euro

Đổi tiền AUD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,63302 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63302 EUR
5 AUD 3,16511 EUR
10 AUD 6,33022 EUR
20 AUD 12,66044 EUR
50 AUD 31,65110 EUR
100 AUD 63,30220 EUR
250 AUD 158,25550 EUR
500 AUD 316,51100 EUR
1000 AUD 633,02200 EUR
2000 AUD 1266,04400 EUR
5000 AUD 3165,11000 EUR
10000 AUD 6330,22000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,57972 AUD
5 EUR 7,89860 AUD
10 EUR 15,79720 AUD
20 EUR 31,59440 AUD
50 EUR 78,98600 AUD
100 EUR 157,97200 AUD
250 EUR 394,93000 AUD
500 EUR 789,86000 AUD
1000 EUR 1579,72000 AUD
2000 EUR 3159,44000 AUD
5000 EUR 7898,60000 AUD
10000 EUR 15797,20000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84905 1,12500 84,87000 1,42194 1,57972 1,04180 23,75540
Bảng Anh 1,17779 1 1,32505 99,96180 1,67480 1,86063 1,22702 27,97960
Đô-la Mỹ 0,88885 0,75469 1 75,44000 1,26395 1,40420 0,92600 21,11590
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01000 0,01326 1 0,01675 0,01861 0,01227 0,27990

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.