10 nghìn Đô-la Úc sang Euro

Đổi tiền AUD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,63163 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63163 EUR
5 AUD 3,15817 EUR
10 AUD 6,31635 EUR
20 AUD 12,63270 EUR
50 AUD 31,58175 EUR
100 AUD 63,16350 EUR
250 AUD 157,90875 EUR
500 AUD 315,81750 EUR
1000 AUD 631,63500 EUR
2000 AUD 1263,27000 EUR
5000 AUD 3158,17500 EUR
10000 AUD 6316,35000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,58319 AUD
5 EUR 7,91595 AUD
10 EUR 15,83190 AUD
20 EUR 31,66380 AUD
50 EUR 79,15950 AUD
100 EUR 158,31900 AUD
250 EUR 395,79750 AUD
500 EUR 791,59500 AUD
1000 EUR 1583,19000 AUD
2000 EUR 3166,38000 AUD
5000 EUR 7915,95000 AUD
10000 EUR 15831,90000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12470 84,82770 1,42443 1,58319 1,04050 23,85990
Bảng Anh 1,17654 1 1,32315 99,79530 1,67577 1,86254 1,22419 28,07000
Đô-la Mỹ 0,88920 0,75577 1 75,42250 1,26650 1,40766 0,92515 21,21450
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01866 0,01227 0,28127

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.