Đổi tiền AUD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 nghìn Đô-la Úc sang Euro

1.000 aud
617,98 eur

A$1,000 AUD = €0,6180 EUR

Mid-market exchange rate at 19:37
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD0.61798 EUR
5 AUD3.08988 EUR
10 AUD6.17977 EUR
20 AUD12.35954 EUR
50 AUD30.89885 EUR
100 AUD61.79770 EUR
250 AUD154.49425 EUR
500 AUD308.98850 EUR
1000 AUD617.97700 EUR
2000 AUD1,235.95400 EUR
5000 AUD3,089.88500 EUR
10000 AUD6,179.77000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR1.61818 AUD
5 EUR8.09090 AUD
10 EUR16.18180 AUD
20 EUR32.36360 AUD
50 EUR80.90900 AUD
100 EUR161.81800 AUD
250 EUR404.54500 AUD
500 EUR809.09000 AUD
1000 EUR1,618.18000 AUD
2000 EUR3,236.36000 AUD
5000 EUR8,090.90000 AUD
10000 EUR16,181.80000 AUD