1 nghìn Đô-la Úc sang Euro

Đổi tiền AUD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,62741 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,62741 EUR
5 AUD 3,13707 EUR
10 AUD 6,27415 EUR
20 AUD 12,54830 EUR
50 AUD 31,37075 EUR
100 AUD 62,74150 EUR
250 AUD 156,85375 EUR
500 AUD 313,70750 EUR
1000 AUD 627,41500 EUR
2000 AUD 1254,83000 EUR
5000 AUD 3137,07500 EUR
10000 AUD 6274,15000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,59384 AUD
5 EUR 7,96920 AUD
10 EUR 15,93840 AUD
20 EUR 31,87680 AUD
50 EUR 79,69200 AUD
100 EUR 159,38400 AUD
250 EUR 398,46000 AUD
500 EUR 796,92000 AUD
1000 EUR 1593,84000 AUD
2000 EUR 3187,68000 AUD
5000 EUR 7969,20000 AUD
10000 EUR 15938,40000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13075 84,71010 1,44849 1,59384 1,04015 24,09270
Bảng Anh 1,17619 1 1,33000 99,63700 1,70373 1,87469 1,22342 28,33800
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75188 1 74,91500 1,28100 1,40954 0,91995 21,30680
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01004 0,01335 1 0,01710 0,01882 0,01228 0,28441

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.