10 nghìn Euro sang Đô-la Úc

Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,58254 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AUD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,58254 AUD
5 EUR 7,91270 AUD
10 EUR 15,82540 AUD
20 EUR 31,65080 AUD
50 EUR 79,12700 AUD
100 EUR 158,25400 AUD
250 EUR 395,63500 AUD
500 EUR 791,27000 AUD
1000 EUR 1582,54000 AUD
2000 EUR 3165,08000 AUD
5000 EUR 7912,70000 AUD
10000 EUR 15825,40000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63189 EUR
5 AUD 3,15948 EUR
10 AUD 6,31895 EUR
20 AUD 12,63790 EUR
50 AUD 31,59475 EUR
100 AUD 63,18950 EUR
250 AUD 157,97375 EUR
500 AUD 315,94750 EUR
1000 AUD 631,89500 EUR
2000 AUD 1263,79000 EUR
5000 AUD 3159,47500 EUR
10000 AUD 6318,95000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,12400 84,78050 1,42467 1,58254 1,04075 23,85980
Bảng Anh 1,17619 1 1,32225 99,73400 1,67595 1,86167 1,22412 28,06820
Đô-la Mỹ 0,88970 0,75629 1 75,42750 1,26750 1,40795 0,92595 21,22760
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01326 1 0,01680 0,01867 0,01228 0,28143

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.