10 nghìn Euro sang Đô-la Úc

Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10000 eur
16241.90 aud

1.00000 EUR = 1.62419 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:17 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi tiền của bạn

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot stars

Bảng chuyển đổi EUR sang AUD

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR1.62419 AUD
5 EUR8.12095 AUD
10 EUR16.24190 AUD
20 EUR32.48380 AUD
50 EUR81.20950 AUD
100 EUR162.41900 AUD
250 EUR406.04750 AUD
500 EUR812.09500 AUD
1000 EUR1624.19000 AUD
2000 EUR3248.38000 AUD
5000 EUR8120.95000 AUD
10000 EUR16241.90000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD0.61569 EUR
5 AUD3.07845 EUR
10 AUD6.15691 EUR
20 AUD12.31382 EUR
50 AUD30.78455 EUR
100 AUD61.56910 EUR
250 AUD153.92275 EUR
500 AUD307.84550 EUR
1000 AUD615.69100 EUR
2000 AUD1231.38200 EUR
5000 AUD3078.45500 EUR
10000 AUD6156.91000 EUR