100 Euro sang Đô-la Úc

Đổi tiền EUR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,58025 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AUD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Úc
1 EUR 1,58025 AUD
5 EUR 7,90125 AUD
10 EUR 15,80250 AUD
20 EUR 31,60500 AUD
50 EUR 79,01250 AUD
100 EUR 158,02500 AUD
250 EUR 395,06250 AUD
500 EUR 790,12500 AUD
1000 EUR 1580,25000 AUD
2000 EUR 3160,50000 AUD
5000 EUR 7901,25000 AUD
10000 EUR 15802,50000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Euro
1 AUD 0,63281 EUR
5 AUD 3,16405 EUR
10 AUD 6,32810 EUR
20 AUD 12,65620 EUR
50 AUD 31,64050 EUR
100 AUD 63,28100 EUR
250 AUD 158,20250 EUR
500 AUD 316,40500 EUR
1000 AUD 632,81000 EUR
2000 AUD 1265,62000 EUR
5000 AUD 3164,05000 EUR
10000 AUD 6328,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,12435 84,81480 1,42163 1,58025 1,04185 23,69460
Bảng Anh 1,17668 1 1,32295 99,79610 1,67274 1,85938 1,22592 27,87980
Đô-la Mỹ 0,88940 0,75589 1 75,43450 1,26440 1,40548 0,92660 21,07400
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.