5000 Rial Oman sang Đô-la Suriname

Đổi tiền OMR sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 55,96180 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang SRD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,96180 SRD
5 OMR 279,80900 SRD
10 OMR 559,61800 SRD
20 OMR 1119,23600 SRD
50 OMR 2798,09000 SRD
100 OMR 5596,18000 SRD
250 OMR 13990,45000 SRD
500 OMR 27980,90000 SRD
1000 OMR 55961,80000 SRD
2000 OMR 111923,60000 SRD
5000 OMR 279809,00000 SRD
10000 OMR 559618,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01787 OMR
5 SRD 0,08935 OMR
10 SRD 0,17869 OMR
20 SRD 0,35739 OMR
50 SRD 0,89347 OMR
100 SRD 1,78693 OMR
250 SRD 4,46733 OMR
500 SRD 8,93465 OMR
1000 SRD 17,86930 OMR
2000 SRD 35,73860 OMR
5000 SRD 89,34650 OMR
10000 SRD 178,69300 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85265 1,13115 84,94940 1,44883 1,59026 1,04065 24,23130
Bảng Anh 1,17281 1 1,32660 99,62770 1,69918 1,86504 1,22049 28,41820
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75381 1 75,10000 1,28085 1,40588 0,91995 21,42180
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01332 1 0,01706 0,01872 0,01225 0,28524

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.