100 Đô-la Suriname sang Rial Oman

Đổi tiền SRD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,01809 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01809 OMR
5 SRD 0,09045 OMR
10 SRD 0,18091 OMR
20 SRD 0,36182 OMR
50 SRD 0,90455 OMR
100 SRD 1,80910 OMR
250 SRD 4,52275 OMR
500 SRD 9,04550 OMR
1000 SRD 18,09100 OMR
2000 SRD 36,18200 OMR
5000 SRD 90,45500 OMR
10000 SRD 180,91000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,27620 SRD
5 OMR 276,38100 SRD
10 OMR 552,76200 SRD
20 OMR 1105,52400 SRD
50 OMR 2763,81000 SRD
100 OMR 5527,62000 SRD
250 OMR 13819,05000 SRD
500 OMR 27638,10000 SRD
1000 OMR 55276,20000 SRD
2000 OMR 110552,40000 SRD
5000 OMR 276381,00000 SRD
10000 OMR 552762,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14130 84,63420 1,43090 1,58250 1,04285 23,17120
Bảng Anh 1,19811 1 1,36735 101,39700 1,71432 1,89594 1,24945 27,76060
Đô-la Mỹ 0,87620 0,73134 1 74,15600 1,25375 1,38658 0,91375 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01870 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.