5000 Đô-la Suriname sang Rial Oman

Đổi tiền SRD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,01818 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01818 OMR
5 SRD 0,09089 OMR
10 SRD 0,18179 OMR
20 SRD 0,36358 OMR
50 SRD 0,90894 OMR
100 SRD 1,81788 OMR
250 SRD 4,54470 OMR
500 SRD 9,08940 OMR
1000 SRD 18,17880 OMR
2000 SRD 36,35760 OMR
5000 SRD 90,89400 OMR
10000 SRD 181,78800 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,00910 SRD
5 OMR 275,04550 SRD
10 OMR 550,09100 SRD
20 OMR 1100,18200 SRD
50 OMR 2750,45500 SRD
100 OMR 5500,91000 SRD
250 OMR 13752,27500 SRD
500 OMR 27504,55000 SRD
1000 OMR 55009,10000 SRD
2000 OMR 110018,20000 SRD
5000 OMR 275045,50000 SRD
10000 OMR 550091,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,11285 83,51940 1,42055 1,58786 1,03675 23,15350
Bảng Anh 1,20178 1 1,33740 100,37200 1,70719 1,90825 1,24594 27,82540
Đô-la Mỹ 0,89860 0,74772 1 75,05000 1,27650 1,42684 0,93160 20,80560
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01701 0,01901 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.