500 Đô-la Suriname sang Rial Oman

Đổi tiền SRD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,01812 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01812 OMR
5 SRD 0,09059 OMR
10 SRD 0,18118 OMR
20 SRD 0,36235 OMR
50 SRD 0,90588 OMR
100 SRD 1,81175 OMR
250 SRD 4,52938 OMR
500 SRD 9,05875 OMR
1000 SRD 18,11750 OMR
2000 SRD 36,23500 OMR
5000 SRD 90,58750 OMR
10000 SRD 181,17500 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,19540 SRD
5 OMR 275,97700 SRD
10 OMR 551,95400 SRD
20 OMR 1103,90800 SRD
50 OMR 2759,77000 SRD
100 OMR 5519,54000 SRD
250 OMR 13798,85000 SRD
500 OMR 27597,70000 SRD
1000 OMR 55195,40000 SRD
2000 OMR 110390,80000 SRD
5000 OMR 275977,00000 SRD
10000 OMR 551954,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14150 84,79630 1,42796 1,58267 1,04245 23,16950
Bảng Anh 1,19610 1 1,36545 101,43200 1,70811 1,89317 1,24688 27,71510
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73236 1 74,28500 1,25095 1,38648 0,91325 20,29740
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01346 1 0,01684 0,01866 0,01229 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.