50 Đô-la Suriname sang Rial Oman

Đổi tiền SRD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,01818 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01818 OMR
5 SRD 0,09089 OMR
10 SRD 0,18179 OMR
20 SRD 0,36357 OMR
50 SRD 0,90893 OMR
100 SRD 1,81786 OMR
250 SRD 4,54465 OMR
500 SRD 9,08930 OMR
1000 SRD 18,17860 OMR
2000 SRD 36,35720 OMR
5000 SRD 90,89300 OMR
10000 SRD 181,78600 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,00980 SRD
5 OMR 275,04900 SRD
10 OMR 550,09800 SRD
20 OMR 1100,19600 SRD
50 OMR 2750,49000 SRD
100 OMR 5500,98000 SRD
250 OMR 13752,45000 SRD
500 OMR 27504,90000 SRD
1000 OMR 55009,80000 SRD
2000 OMR 110019,60000 SRD
5000 OMR 275049,00000 SRD
10000 OMR 550098,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11315 83,60590 1,42400 1,59660 1,03735 23,20290
Bảng Anh 1,20250 1 1,33850 100,53100 1,71228 1,91982 1,24741 27,90020
Đô-la Mỹ 0,89835 0,74711 1 75,10750 1,27925 1,43431 0,93190 20,84440
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01331 1 0,01703 0,01910 0,01241 0,27753

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.