10 nghìn Đô-la Suriname sang Rial Oman

Đổi tiền SRD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,01814 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rial Oman
1 SRD 0,01814 OMR
5 SRD 0,09070 OMR
10 SRD 0,18140 OMR
20 SRD 0,36279 OMR
50 SRD 0,90698 OMR
100 SRD 1,81396 OMR
250 SRD 4,53490 OMR
500 SRD 9,06980 OMR
1000 SRD 18,13960 OMR
2000 SRD 36,27920 OMR
5000 SRD 90,69800 OMR
10000 SRD 181,39600 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Suriname
1 OMR 55,12790 SRD
5 OMR 275,63950 SRD
10 OMR 551,27900 SRD
20 OMR 1102,55800 SRD
50 OMR 2756,39500 SRD
100 OMR 5512,79000 SRD
250 OMR 13781,97500 SRD
500 OMR 27563,95000 SRD
1000 OMR 55127,90000 SRD
2000 OMR 110255,80000 SRD
5000 OMR 275639,50000 SRD
10000 OMR 551279,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,14190 84,79180 1,42800 1,58224 1,04290 23,16560
Bảng Anh 1,19596 1 1,36575 101,41400 1,70794 1,89241 1,24726 27,70680
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73220 1 74,25500 1,25055 1,38562 0,91330 20,28690
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01347 1 0,01684 0,01866 0,01230 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.