1 nghìn Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền MXN sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,18640 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PEN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18640 PEN
5 MXN 0,93197 PEN
10 MXN 1,86395 PEN
20 MXN 3,72790 PEN
50 MXN 9,31975 PEN
100 MXN 18,63950 PEN
250 MXN 46,59875 PEN
500 MXN 93,19750 PEN
1000 MXN 186,39500 PEN
2000 MXN 372,79000 PEN
5000 MXN 931,97500 PEN
10000 MXN 1863,95000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,36496 MXN
5 PEN 26,82480 MXN
10 PEN 53,64960 MXN
20 PEN 107,29920 MXN
50 PEN 268,24800 MXN
100 PEN 536,49600 MXN
250 PEN 1341,24000 MXN
500 PEN 2682,48000 MXN
1000 PEN 5364,96000 MXN
2000 PEN 10729,92000 MXN
5000 PEN 26824,80000 MXN
10000 PEN 53649,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13050 84,53600 1,42720 1,57990 1,03795 23,34090
Bảng Anh 1,19503 1 1,35095 101,02100 1,70551 1,88799 1,24038 27,89240
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74022 1 74,77750 1,26245 1,39753 0,91815 20,64650
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27611

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.