1 nghìn Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

Đổi tiền PEN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 5,25281 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang MXN

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,25281 MXN
5 PEN 26,26405 MXN
10 PEN 52,52810 MXN
20 PEN 105,05620 MXN
50 PEN 262,64050 MXN
100 PEN 525,28100 MXN
250 PEN 1313,20250 MXN
500 PEN 2626,40500 MXN
1000 PEN 5252,81000 MXN
2000 PEN 10505,62000 MXN
5000 PEN 26264,05000 MXN
10000 PEN 52528,10000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,19037 PEN
5 MXN 0,95187 PEN
10 MXN 1,90374 PEN
20 MXN 3,80748 PEN
50 MXN 9,51870 PEN
100 MXN 19,03740 PEN
250 MXN 47,59350 PEN
500 MXN 95,18700 PEN
1000 MXN 190,37400 PEN
2000 MXN 380,74800 PEN
5000 MXN 951,87000 PEN
10000 MXN 1903,74000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14155 84,83140 1,43162 1,58428 1,04410 23,19690
Bảng Anh 1,19811 1 1,36765 101,63300 1,71517 1,89806 1,25094 27,79130
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73118 1 74,31250 1,25410 1,38783 0,91465 20,32050
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27345

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.