500 Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

Đổi tiền PEN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 5,40082 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang MXN

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,40082 MXN
5 PEN 27,00410 MXN
10 PEN 54,00820 MXN
20 PEN 108,01640 MXN
50 PEN 270,04100 MXN
100 PEN 540,08200 MXN
250 PEN 1350,20500 MXN
500 PEN 2700,41000 MXN
1000 PEN 5400,82000 MXN
2000 PEN 10801,64000 MXN
5000 PEN 27004,10000 MXN
10000 PEN 54008,20000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18516 PEN
5 MXN 0,92578 PEN
10 MXN 1,85157 PEN
20 MXN 3,70314 PEN
50 MXN 9,25785 PEN
100 MXN 18,51570 PEN
250 MXN 46,28925 PEN
500 MXN 92,57850 PEN
1000 MXN 185,15700 PEN
2000 MXN 370,31400 PEN
5000 MXN 925,78500 PEN
10000 MXN 1851,57000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.