5 Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

Đổi tiền PEN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 5,41616 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang MXN

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,41616 MXN
5 PEN 27,08080 MXN
10 PEN 54,16160 MXN
20 PEN 108,32320 MXN
50 PEN 270,80800 MXN
100 PEN 541,61600 MXN
250 PEN 1354,04000 MXN
500 PEN 2708,08000 MXN
1000 PEN 5416,16000 MXN
2000 PEN 10832,32000 MXN
5000 PEN 27080,80000 MXN
10000 PEN 54161,60000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18463 PEN
5 MXN 0,92317 PEN
10 MXN 1,84633 PEN
20 MXN 3,69266 PEN
50 MXN 9,23165 PEN
100 MXN 18,46330 PEN
250 MXN 46,15825 PEN
500 MXN 92,31650 PEN
1000 MXN 184,63300 PEN
2000 MXN 369,26600 PEN
5000 MXN 923,16500 PEN
10000 MXN 1846,33000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11360 83,51440 1,42223 1,58995 1,03645 23,16860
Bảng Anh 1,20055 1 1,33690 100,26100 1,70742 1,90877 1,24431 27,81430
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74800 1 74,99500 1,27715 1,42776 0,93075 20,80510
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27742

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.