5000 Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

Đổi tiền PEN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 5,29587 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang MXN

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,29587 MXN
5 PEN 26,47935 MXN
10 PEN 52,95870 MXN
20 PEN 105,91740 MXN
50 PEN 264,79350 MXN
100 PEN 529,58700 MXN
250 PEN 1323,96750 MXN
500 PEN 2647,93500 MXN
1000 PEN 5295,87000 MXN
2000 PEN 10591,74000 MXN
5000 PEN 26479,35000 MXN
10000 PEN 52958,70000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18883 PEN
5 MXN 0,94413 PEN
10 MXN 1,88826 PEN
20 MXN 3,77652 PEN
50 MXN 9,44130 PEN
100 MXN 18,88260 PEN
250 MXN 47,20650 PEN
500 MXN 94,41300 PEN
1000 MXN 188,82600 PEN
2000 MXN 377,65200 PEN
5000 MXN 944,13000 PEN
10000 MXN 1888,26000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13545 84,50590 1,41869 1,56819 1,03890 23,26540
Bảng Anh 1,20012 1 1,36270 101,41900 1,70263 1,88205 1,24680 27,92170
Đô-la Mỹ 0,88070 0,73384 1 74,42500 1,24945 1,38112 0,91495 20,49000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.