20 Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền MXN sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,18634 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PEN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18634 PEN
5 MXN 0,93169 PEN
10 MXN 1,86338 PEN
20 MXN 3,72676 PEN
50 MXN 9,31690 PEN
100 MXN 18,63380 PEN
250 MXN 46,58450 PEN
500 MXN 93,16900 PEN
1000 MXN 186,33800 PEN
2000 MXN 372,67600 PEN
5000 MXN 931,69000 PEN
10000 MXN 1863,38000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,36661 MXN
5 PEN 26,83305 MXN
10 PEN 53,66610 MXN
20 PEN 107,33220 MXN
50 PEN 268,33050 MXN
100 PEN 536,66100 MXN
250 PEN 1341,65250 MXN
500 PEN 2683,30500 MXN
1000 PEN 5366,61000 MXN
2000 PEN 10733,22000 MXN
5000 PEN 26833,05000 MXN
10000 PEN 53666,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.