250 Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

Đổi tiền PEN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 5,40950 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang MXN

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,40950 MXN
5 PEN 27,04750 MXN
10 PEN 54,09500 MXN
20 PEN 108,19000 MXN
50 PEN 270,47500 MXN
100 PEN 540,95000 MXN
250 PEN 1352,37500 MXN
500 PEN 2704,75000 MXN
1000 PEN 5409,50000 MXN
2000 PEN 10819,00000 MXN
5000 PEN 27047,50000 MXN
10000 PEN 54095,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18486 PEN
5 MXN 0,92430 PEN
10 MXN 1,84860 PEN
20 MXN 3,69720 PEN
50 MXN 9,24300 PEN
100 MXN 18,48600 PEN
250 MXN 46,21500 PEN
500 MXN 92,43000 PEN
1000 MXN 184,86000 PEN
2000 MXN 369,72000 PEN
5000 MXN 924,30000 PEN
10000 MXN 1848,60000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11465 83,83230 1,41962 1,58387 1,03760 23,16190
Bảng Anh 1,20091 1 1,33860 100,67500 1,70484 1,90210 1,24607 27,81540
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74705 1 75,20950 1,27360 1,42096 0,93085 20,77950
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.