Peso Mexico sang Đô-la Namibia

Đổi tiền MXN sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,74440 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NAD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Namibia
1 MXN 0,74440 NAD
5 MXN 3,72200 NAD
10 MXN 7,44401 NAD
20 MXN 14,88802 NAD
50 MXN 37,22005 NAD
100 MXN 74,44010 NAD
250 MXN 186,10025 NAD
500 MXN 372,20050 NAD
1000 MXN 744,40100 NAD
2000 MXN 1488,80200 NAD
5000 MXN 3722,00500 NAD
10000 MXN 7444,01000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Peso Mexico
1 NAD 1,34336 MXN
5 NAD 6,71680 MXN
10 NAD 13,43360 MXN
20 NAD 26,86720 MXN
50 NAD 67,16800 MXN
100 NAD 134,33600 MXN
250 NAD 335,84000 MXN
500 NAD 671,68000 MXN
1000 NAD 1343,36000 MXN
2000 NAD 2686,72000 MXN
5000 NAD 6716,80000 MXN
10000 NAD 13433,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13150 84,80140 1,45194 1,59523 1,04035 24,08920
Bảng Anh 1,17578 1 1,33020 99,69320 1,70691 1,87537 1,22322 28,31940
Đô-la Mỹ 0,88375 0,75177 1 74,94600 1,28320 1,40984 0,91960 21,28960
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01334 1 0,01712 0,01881 0,01227 0,28407

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.