500 Peso Mexico sang Denar Macedonia

Đổi tiền MXN sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,65855 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,65855 MKD
5 MXN 13,29275 MKD
10 MXN 26,58550 MKD
20 MXN 53,17100 MKD
50 MXN 132,92750 MKD
100 MXN 265,85500 MKD
250 MXN 664,63750 MKD
500 MXN 1329,27500 MKD
1000 MXN 2658,55000 MKD
2000 MXN 5317,10000 MKD
5000 MXN 13292,75000 MKD
10000 MXN 26585,50000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,37614 MXN
5 MKD 1,88072 MXN
10 MKD 3,76144 MXN
20 MKD 7,52288 MXN
50 MKD 18,80720 MXN
100 MKD 37,61440 MXN
250 MKD 94,03600 MXN
500 MKD 188,07200 MXN
1000 MKD 376,14400 MXN
2000 MKD 752,28800 MXN
5000 MKD 1880,72000 MXN
10000 MKD 3761,44000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13465 84,40720 1,41769 1,57067 1,03950 23,20040
Bảng Anh 1,20070 1 1,36240 101,35000 1,70225 1,88594 1,24812 27,85730
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73400 1 74,39050 1,24945 1,38427 0,91615 20,44720
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01232 0,27486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.