5 Denar Macedonia sang Peso Mexico

Đổi tiền MKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,38045 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang MXN

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,38045 MXN
5 MKD 1,90227 MXN
10 MKD 3,80454 MXN
20 MKD 7,60908 MXN
50 MKD 19,02270 MXN
100 MKD 38,04540 MXN
250 MKD 95,11350 MXN
500 MKD 190,22700 MXN
1000 MKD 380,45400 MXN
2000 MKD 760,90800 MXN
5000 MKD 1902,27000 MXN
10000 MKD 3804,54000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,62844 MKD
5 MXN 13,14220 MKD
10 MXN 26,28440 MKD
20 MXN 52,56880 MKD
50 MXN 131,42200 MKD
100 MXN 262,84400 MKD
250 MXN 657,11000 MKD
500 MXN 1314,22000 MKD
1000 MXN 2628,44000 MKD
2000 MXN 5256,88000 MKD
5000 MXN 13142,20000 MKD
10000 MXN 26284,40000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12240 84,33150 1,42562 1,58509 1,03780 23,33460
Bảng Anh 1,19746 1 1,34400 100,98100 1,70708 1,89804 1,24273 27,94160
Đô-la Mỹ 0,89095 0,74405 1 75,13500 1,27015 1,41223 0,92460 20,78990
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01690 0,01880 0,01231 0,27670

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.