5000 Denar Macedonia sang Peso Mexico

Đổi tiền MKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,37969 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang MXN

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,37969 MXN
5 MKD 1,89847 MXN
10 MKD 3,79694 MXN
20 MKD 7,59388 MXN
50 MKD 18,98470 MXN
100 MKD 37,96940 MXN
250 MKD 94,92350 MXN
500 MKD 189,84700 MXN
1000 MKD 379,69400 MXN
2000 MKD 759,38800 MXN
5000 MKD 1898,47000 MXN
10000 MKD 3796,94000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,63370 MKD
5 MXN 13,16850 MKD
10 MXN 26,33700 MKD
20 MXN 52,67400 MKD
50 MXN 131,68500 MKD
100 MXN 263,37000 MKD
250 MXN 658,42500 MKD
500 MXN 1316,85000 MKD
1000 MXN 2633,70000 MKD
2000 MXN 5267,40000 MKD
5000 MXN 13168,50000 MKD
10000 MXN 26337,00000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12390 84,18290 1,42460 1,58073 1,03895 23,31910
Bảng Anh 1,19717 1 1,34545 100,77800 1,70543 1,89233 1,24380 27,91590
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74325 1 74,90250 1,26755 1,40647 0,92450 20,74840
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01878 0,01234 0,27701

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.