2000 Denar Macedonia sang Peso Mexico

Đổi tiền MKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,37729 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang MXN

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,37729 MXN
5 MKD 1,88646 MXN
10 MKD 3,77292 MXN
20 MKD 7,54584 MXN
50 MKD 18,86460 MXN
100 MKD 37,72920 MXN
250 MKD 94,32300 MXN
500 MKD 188,64600 MXN
1000 MKD 377,29200 MXN
2000 MKD 754,58400 MXN
5000 MKD 1886,46000 MXN
10000 MKD 3772,92000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,65047 MKD
5 MXN 13,25235 MKD
10 MXN 26,50470 MKD
20 MXN 53,00940 MKD
50 MXN 132,52350 MKD
100 MXN 265,04700 MKD
250 MXN 662,61750 MKD
500 MXN 1325,23500 MKD
1000 MXN 2650,47000 MKD
2000 MXN 5300,94000 MKD
5000 MXN 13252,35000 MKD
10000 MXN 26504,70000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83790 1,12980 84,31750 1,42609 1,58613 1,03010 23,24850
Bảng Anh 1,19346 1 1,34830 100,62400 1,70189 1,89288 1,22938 27,74460
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74167 1 74,63050 1,26225 1,40390 0,91180 20,57750
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27572

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.