1 Peso Mexico sang Denar Macedonia

Đổi tiền MXN sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,65296 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,65296 MKD
5 MXN 13,26480 MKD
10 MXN 26,52960 MKD
20 MXN 53,05920 MKD
50 MXN 132,64800 MKD
100 MXN 265,29600 MKD
250 MXN 663,24000 MKD
500 MXN 1326,48000 MKD
1000 MXN 2652,96000 MKD
2000 MXN 5305,92000 MKD
5000 MXN 13264,80000 MKD
10000 MXN 26529,60000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,37694 MXN
5 MKD 1,88469 MXN
10 MKD 3,76938 MXN
20 MKD 7,53876 MXN
50 MKD 18,84690 MXN
100 MKD 37,69380 MXN
250 MKD 94,23450 MXN
500 MKD 188,46900 MXN
1000 MKD 376,93800 MXN
2000 MKD 753,87600 MXN
5000 MKD 1884,69000 MXN
10000 MKD 3769,38000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,13200 84,35660 1,42275 1,58012 1,03450 23,16090
Bảng Anh 1,19667 1 1,35455 100,94100 1,70247 1,89077 1,23796 27,71440
Đô-la Mỹ 0,88345 0,73825 1 74,52000 1,25685 1,39587 0,91385 20,46020
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01342 1 0,01687 0,01873 0,01226 0,27456

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.