50 Denar Macedonia sang Peso Mexico

Đổi tiền MKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MKD = 0,37809 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MKD sang MXN

Cách để chuyển từ Denar Macedonia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,37809 MXN
5 MKD 1,89045 MXN
10 MKD 3,78090 MXN
20 MKD 7,56180 MXN
50 MKD 18,90450 MXN
100 MKD 37,80900 MXN
250 MKD 94,52250 MXN
500 MKD 189,04500 MXN
1000 MKD 378,09000 MXN
2000 MKD 756,18000 MXN
5000 MKD 1890,45000 MXN
10000 MKD 3780,90000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,64487 MKD
5 MXN 13,22435 MKD
10 MXN 26,44870 MKD
20 MXN 52,89740 MKD
50 MXN 132,24350 MKD
100 MXN 264,48700 MKD
250 MXN 661,21750 MKD
500 MXN 1322,43500 MKD
1000 MXN 2644,87000 MKD
2000 MXN 5289,74000 MKD
5000 MXN 13224,35000 MKD
10000 MXN 26448,70000 MKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13100 84,51110 1,43049 1,58492 1,03585 23,33310
Bảng Anh 1,19140 1 1,34750 100,68900 1,70432 1,88831 1,23411 27,79960
Đô-la Mỹ 0,88420 0,74211 1 74,72250 1,26480 1,40135 0,91585 20,63050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01693 0,01875 0,01226 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.