Peso Mexico sang Riel Campuchia

Đổi tiền MXN sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 185,92400 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KHR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Riel Campuchia
1 MXN 185,92400 KHR
5 MXN 929,62000 KHR
10 MXN 1859,24000 KHR
20 MXN 3718,48000 KHR
50 MXN 9296,20000 KHR
100 MXN 18592,40000 KHR
250 MXN 46481,00000 KHR
500 MXN 92962,00000 KHR
1000 MXN 185924,00000 KHR
2000 MXN 371848,00000 KHR
5000 MXN 929620,00000 KHR
10000 MXN 1859240,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Peso Mexico
1 KHR 0,00538 MXN
5 KHR 0,02689 MXN
10 KHR 0,05379 MXN
20 KHR 0,10757 MXN
50 KHR 0,26893 MXN
100 KHR 0,53785 MXN
250 KHR 1,34463 MXN
500 KHR 2,68927 MXN
1000 KHR 5,37853 MXN
2000 KHR 10,75706 MXN
5000 KHR 26,89265 MXN
10000 KHR 53,78530 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.