Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền MXN sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03424 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IMP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03424 IMP
5 MXN 0,17121 IMP
10 MXN 0,34242 IMP
20 MXN 0,68484 IMP
50 MXN 1,71211 IMP
100 MXN 3,42422 IMP
250 MXN 8,56055 IMP
500 MXN 17,12110 IMP
1000 MXN 34,24220 IMP
2000 MXN 68,48440 IMP
5000 MXN 171,21100 IMP
10000 MXN 342,42200 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 29,20370 MXN
5 IMP 146,01850 MXN
10 IMP 292,03700 MXN
20 IMP 584,07400 MXN
50 IMP 1460,18500 MXN
100 IMP 2920,37000 MXN
250 IMP 7300,92500 MXN
500 IMP 14601,85000 MXN
1000 IMP 29203,70000 MXN
2000 IMP 58407,40000 MXN
5000 IMP 146018,50000 MXN
10000 IMP 292037,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12790 84,67370 1,43666 1,57859 1,04360 24,69920
Bảng Anh 1,18210 1 1,33340 100,10100 1,69842 1,86620 1,23364 29,19930
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74996 1 75,07200 1,27375 1,39958 0,92530 21,89840
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01233 0,29170

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.