Đổi tiền MXN sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

50 mxn
2,14 imp

Mex$1,000 MXN = £0,04281 IMP

Mid-market exchange rate at 16:29
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN0.04281 IMP
5 MXN0.21403 IMP
10 MXN0.42806 IMP
20 MXN0.85612 IMP
50 MXN2.14031 IMP
100 MXN4.28062 IMP
250 MXN10.70155 IMP
500 MXN21.40310 IMP
1000 MXN42.80620 IMP
2000 MXN85.61240 IMP
5000 MXN214.03100 IMP
10000 MXN428.06200 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP23.36110 MXN
5 IMP116.80550 MXN
10 IMP233.61100 MXN
20 IMP467.22200 MXN
50 IMP1,168.05500 MXN
100 IMP2,336.11000 MXN
250 IMP5,840.27500 MXN
500 IMP11,680.55000 MXN
1000 IMP23,361.10000 MXN
2000 IMP46,722.20000 MXN
5000 IMP116,805.50000 MXN
10000 IMP233,611.00000 MXN