20 Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

Đổi tiền IMP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IMP = 27,81890 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi IMP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IMP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IMP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,81890 MXN
5 IMP 139,09450 MXN
10 IMP 278,18900 MXN
20 IMP 556,37800 MXN
50 IMP 1390,94500 MXN
100 IMP 2781,89000 MXN
250 IMP 6954,72500 MXN
500 IMP 13909,45000 MXN
1000 IMP 27818,90000 MXN
2000 IMP 55637,80000 MXN
5000 IMP 139094,50000 MXN
10000 IMP 278189,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03595 IMP
5 MXN 0,17973 IMP
10 MXN 0,35947 IMP
20 MXN 0,71893 IMP
50 MXN 1,79733 IMP
100 MXN 3,59467 IMP
250 MXN 8,98667 IMP
500 MXN 17,97335 IMP
1000 MXN 35,94670 IMP
2000 MXN 71,89340 IMP
5000 MXN 179,73350 IMP
10000 MXN 359,46700 IMP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13395 84,37670 1,41613 1,56590 1,03845 23,16510
Bảng Anh 1,20070 1 1,36155 101,31200 1,70037 1,88020 1,24686 27,81470
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73446 1 74,40950 1,24885 1,38093 0,91580 20,42870
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01678 0,01856 0,01231 0,27454

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.