1 nghìn Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

Đổi tiền IMP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 imp
23.035,70 mxn

£1,000 IMP = Mex$23,04 MXN

Mid-market exchange rate at 19:33

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IMP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IMP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP23.03570 MXN
5 IMP115.17850 MXN
10 IMP230.35700 MXN
20 IMP460.71400 MXN
50 IMP1,151.78500 MXN
100 IMP2,303.57000 MXN
250 IMP5,758.92500 MXN
500 IMP11,517.85000 MXN
1000 IMP23,035.70000 MXN
2000 IMP46,071.40000 MXN
5000 IMP115,178.50000 MXN
10000 IMP230,357.00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN0.04341 IMP
5 MXN0.21705 IMP
10 MXN0.43411 IMP
20 MXN0.86822 IMP
50 MXN2.17054 IMP
100 MXN4.34108 IMP
250 MXN10.85270 IMP
500 MXN21.70540 IMP
1000 MXN43.41080 IMP
2000 MXN86.82160 IMP
5000 MXN217.05400 IMP
10000 MXN434.10800 IMP