1 nghìn Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

Đổi tiền IMP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IMP = 27,97380 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi IMP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IMP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IMP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,97380 MXN
5 IMP 139,86900 MXN
10 IMP 279,73800 MXN
20 IMP 559,47600 MXN
50 IMP 1398,69000 MXN
100 IMP 2797,38000 MXN
250 IMP 6993,45000 MXN
500 IMP 13986,90000 MXN
1000 IMP 27973,80000 MXN
2000 IMP 55947,60000 MXN
5000 IMP 139869,00000 MXN
10000 IMP 279738,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03575 IMP
5 MXN 0,17874 IMP
10 MXN 0,35748 IMP
20 MXN 0,71495 IMP
50 MXN 1,78739 IMP
100 MXN 3,57477 IMP
250 MXN 8,93693 IMP
500 MXN 17,87385 IMP
1000 MXN 35,74770 IMP
2000 MXN 71,49540 IMP
5000 MXN 178,73850 IMP
10000 MXN 357,47700 IMP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83205 1,11680 83,82420 1,42504 1,59406 1,03880 23,28780
Bảng Anh 1,20185 1 1,34220 100,74200 1,71265 1,91579 1,24848 27,98800
Đô-la Mỹ 0,89545 0,74504 1 75,05750 1,27600 1,42735 0,93010 20,85230
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01332 1 0,01700 0,01902 0,01239 0,27782

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.