100 Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền MXN sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03596 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IMP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03596 IMP
5 MXN 0,17982 IMP
10 MXN 0,35963 IMP
20 MXN 0,71926 IMP
50 MXN 1,79815 IMP
100 MXN 3,59630 IMP
250 MXN 8,99075 IMP
500 MXN 17,98150 IMP
1000 MXN 35,96300 IMP
2000 MXN 71,92600 IMP
5000 MXN 179,81500 IMP
10000 MXN 359,63000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,80630 MXN
5 IMP 139,03150 MXN
10 IMP 278,06300 MXN
20 IMP 556,12600 MXN
50 IMP 1390,31500 MXN
100 IMP 2780,63000 MXN
250 IMP 6951,57500 MXN
500 IMP 13903,15000 MXN
1000 IMP 27806,30000 MXN
2000 IMP 55612,60000 MXN
5000 IMP 139031,50000 MXN
10000 IMP 278063,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83940 1,13105 84,51660 1,43072 1,58521 1,03590 23,33930
Bảng Anh 1,19133 1 1,34750 100,69100 1,70452 1,88858 1,23410 27,80580
Đô-la Mỹ 0,88415 0,74211 1 74,72400 1,26495 1,40154 0,91585 20,63510
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01693 0,01876 0,01226 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.