250 Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

Đổi tiền IMP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IMP = 27,69740 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi IMP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IMP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IMP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,69740 MXN
5 IMP 138,48700 MXN
10 IMP 276,97400 MXN
20 IMP 553,94800 MXN
50 IMP 1384,87000 MXN
100 IMP 2769,74000 MXN
250 IMP 6924,35000 MXN
500 IMP 13848,70000 MXN
1000 IMP 27697,40000 MXN
2000 IMP 55394,80000 MXN
5000 IMP 138487,00000 MXN
10000 IMP 276974,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03610 IMP
5 MXN 0,18052 IMP
10 MXN 0,36104 IMP
20 MXN 0,72209 IMP
50 MXN 1,80522 IMP
100 MXN 3,61045 IMP
250 MXN 9,02612 IMP
500 MXN 18,05225 IMP
1000 MXN 36,10450 IMP
2000 MXN 72,20900 IMP
5000 MXN 180,52250 IMP
10000 MXN 361,04500 IMP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14100 84,72500 1,42819 1,58230 1,04295 23,15720
Bảng Anh 1,19603 1 1,36465 101,33200 1,70813 1,89246 1,24740 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73279 1 74,25500 1,25170 1,38677 0,91405 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.