50 Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

Đổi tiền IMP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IMP = 27,80910 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi IMP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Đảo Man sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IMP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IMP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,80910 MXN
5 IMP 139,04550 MXN
10 IMP 278,09100 MXN
20 IMP 556,18200 MXN
50 IMP 1390,45500 MXN
100 IMP 2780,91000 MXN
250 IMP 6952,27500 MXN
500 IMP 13904,55000 MXN
1000 IMP 27809,10000 MXN
2000 IMP 55618,20000 MXN
5000 IMP 139045,50000 MXN
10000 IMP 278091,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03596 IMP
5 MXN 0,17980 IMP
10 MXN 0,35959 IMP
20 MXN 0,71919 IMP
50 MXN 1,79797 IMP
100 MXN 3,59595 IMP
250 MXN 8,98987 IMP
500 MXN 17,97975 IMP
1000 MXN 35,95950 IMP
2000 MXN 71,91900 IMP
5000 MXN 179,79750 IMP
10000 MXN 359,59500 IMP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11400 83,80620 1,41885 1,58498 1,03755 23,16170
Bảng Anh 1,20041 1 1,33735 100,60900 1,70332 1,90275 1,24548 27,80550
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74775 1 75,23000 1,27365 1,42278 0,93135 20,79150
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27637

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.